- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tã lót (khẩu ngữ địa phương)
tã lót (khẩu ngữ địa phương)
Em bé cần thay tã rồi.
tã lót (khẩu ngữ địa phương)
tã lót (khẩu ngữ địa phương)
Em bé cần thay tã rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.