褯子

褯子
jièzi
tạ tử

tã lót (khẩu ngữ địa phương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tã lót (khẩu ngữ địa phương)

    • Em bé cần thay tã rồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.