褒扬

褒扬
bāoyáng
bao dương

khen ngợi; biểu dương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khen ngợi; biểu dương

    • Anh ấy đã nhận được lời khen ngợi từ giáo viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.