裤裆

裤裆
dāng
khố đũng

đũng quần

1 nghĩa#26245
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đũng quần

    • Đũng quần này hơi chật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.