装袋

装袋
zhuāngdài
trang đại

đóng gói; cho vào túi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đóng gói; cho vào túi

    • Xin hãy đóng gói những quả táo này vào túi.

  2. động từ

    đóng túi; đóng gói vào túi

    • Xin hãy cho những quả táo này vào túi.

  3. động từ

    đóng túi; cho vào túi

    • Xin hãy đóng gói những quả táo này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.