Tới nội dung chính

袷

袷
qiā
giáp
⾐bộ y · 11 nét

dùng trong 袷袢[qia1 pan4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 袷袢[qia1 pan4]

袷
jiá
giáp
BỘ THỦ⾐
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu