Tới nội dung chính

袮

袮
Nǐ
⾐bộ y · 10 nét

You

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    You

  2. 貳代đại từ

    Ngài (dùng để xưng hô với thần linh)

袮
Nǐ
BỘ THỦ⾐
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu