/
袮
袮
⾐bộ y · 10 nét
You
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹代đại từ
You
- 貳代đại từ
Ngài (dùng để xưng hô với thần linh)
袮
⾐bộ y · 10 nét
Chữ dùng trong địa danh tiếng Nhật hiếm gặp (ví dụ: Minorimachi, Minorita)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chữ dùng trong địa danh tiếng Nhật hiếm gặp (ví dụ: Minorimachi, Minorita)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
袮
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹代đại từ
You
- 貳代đại từ
Ngài (dùng để xưng hô với thần linh)
袮
⾐bộ y · áo quần
Chữ dùng trong địa danh tiếng Nhật hiếm gặp (ví dụ: Minorimachi, Minorita)
1 nghĩa10 nét
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chữ dùng trong địa danh tiếng Nhật hiếm gặp (ví dụ: Minorimachi, Minorita)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 被bèichăn; mền (văn)
- 里lǐdặm (lý), đơn vị đo độ dài cổ đại, khoảng 500 m
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 装zhuāngtrang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 袋dàitúi; bao; đãy
- 裹guǒbọc; quấn; gói
- 补bǔvá; sửa chữa (mái nhà)
- 裔yìhậu duệ; con cháu (từ ghép)
- 制zhìchế độ; hệ thống; quy định
- 衣yītrang phục; cách ăn mặc
- 裴péidài và rộng (nói về trang phục)