Tới nội dung chính

袢

袢
pàn
phán
⾐bộ y · 10 nét

dùng trong 袷袢[qia1 pan4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 袷袢[qia1 pan4]

袢
pàn
phán
BỘ THỦ⾐
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu