袖箭

袖箭
xiùjiàn
tụ tiễn

tên ẩn trong tay áo; cung tiễn giấu trong tay áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên ẩn trong tay áo; cung tiễn giấu trong tay áo

    • Anh ấy lấy một mũi tên từ ống tay áo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.