袍泽

袍泽
páo
bào trạch

đồng đội; chiến hữu (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng đội; chiến hữu (văn)

    • Họ là anh em đồng chí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.