袋鼠

袋鼠
dàishǔ
đại thử

chuột túi; kangaroo

1 nghĩa#20220
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuột túi; kangaroo

    • Kangaroo là động vật của Úc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.