表针

表针
biǎozhēn
biểu châm

kim đồng hồ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kim đồng hồ

    • Kim đồng hồ chỉ ba giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.