表征

表征
biǎozhēng
biểu trưng

biểu trưng; chỉ số; đại diện; biểu hiện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biểu trưng; chỉ số; đại diện; biểu hiện

    • Ký hiệu này biểu trưng cho hòa bình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.