表尺

表尺
biǎochǐ
biểu thước

thước ngắm phía sau (của súng); đầu ngắm sau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thước ngắm phía sau (của súng); đầu ngắm sau

    • Cái thước ngắm này cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.