补裰

补裰
duō
bổ xuyết

vá quần áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vá quần áo

    • Cô ấy đang vá một bộ quần áo cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.