衣襟

衣襟
jīn
y khâm

phần trước của áo khoác Trung Quốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phần trước của áo khoác Trung Quốc

    • Anh ấy chỉnh lại vạt áo.

  2. danh từ

    ve áo; cổ lật

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.