衣甲

衣甲
jiǎ
ý giáp

áo giáp; giáp trụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áo giáp; giáp trụ

    • Anh ấy mặc bộ giáp nặng nề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.