/
衙役
衙役
nha dịch
lính lệ; nha dịch (lính hầu trong nha môn thời phong kiến)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lính lệ; nha dịch (lính hầu trong nha môn thời phong kiến)
- 。
Nha dịch tuần tra trên phố.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
衙役
Phồn thể衙
nha dịch
lính lệ; nha dịch (lính hầu trong nha môn thời phong kiến)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lính lệ; nha dịch (lính hầu trong nha môn thời phong kiến)
- 。
Nha dịch tuần tra trên phố.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 行xíngđi; đi bộ; di chuyển (yếu tố ghép)
- 街jiēphố; đường phố; con đường
- 同tónggiống nhau; như nhau
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 卫wèibảo vệ; canh gác
- 胡húrâu (ria mép)
- 衡héngcân; đo lường; cân bằng
- 术shùphương pháp; thuật; kỹ thuật
- 衍yǎntrải ra; phủ ra
- 衎kànvui vẻ; hài lòng
- 衒xuànkhoe khoang; phô trương
- 衖xiàngngõ; hẻm; ngách