衙役

衙役
nha dịch

lính lệ; nha dịch (lính hầu trong nha môn thời phong kiến)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lính lệ; nha dịch (lính hầu trong nha môn thời phong kiến)

    • Nha dịch tuần tra trên phố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.