街访

街访
jiēfǎng
nhai phỏng

phỏng vấn đường phố; phỏng vấn người dân trên phố

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phỏng vấn đường phố; phỏng vấn người dân trên phố

    • Chúng ta đi phỏng vấn đường phố đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hành(đường đi, bước đi)BỘ
  • khuê(ngọc khuê)HÀI THANH

Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.