行语

行语
háng
hàng ngữ

thuật ngữ chuyên ngành; tiếng lóng của giới

6 nghĩa
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuật ngữ chuyên ngành; tiếng lóng của giới

    • Bạn có hiểu những tiếng lóng này không?

  2. danh từ

    tiếng lóng nghề nghiệp; biệt ngữ chuyên ngành

    • Đây là biệt ngữ của ngành chúng tôi.

  3. danh từ

    biệt ngữ nghề nghiệp; tiếng lóng trong ngành

    • Anh ấy có thể nói nhiều tiếng lóng.

  4. danh từ

    thuật ngữ ngành; tiếng lóng nghề nghiệp

  5. danh từ

    thuật ngữ nghề nghiệp; tiếng lóng trong ngành

    • Anh ấy có thể nói nhiều loại tiếng lóng.

  6. danh từ

    biệt ngữ nghề nghiệp; tiếng lóng trong ngành

    • Đây là tiếng lóng của họ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.