行话

行话
hánghuà
hàng thoại

tiếng lóng nghề nghiệp; biệt ngữ chuyên ngành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng lóng nghề nghiệp; biệt ngữ chuyên ngành

    • Đây là biệt ngữ của ngành chúng tôi.

  2. danh từ

    tiếng lóng nghề nghiệp; ngôn ngữ trong ngành

    • Đây là tiếng lóng trong ngành của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.