行情

行情
hángqíng
hàng tình

giá thị trường; thị giá; tình hình thị trường

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#36928
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giá thị trường; thị giá; tình hình thị trường

    • Giá thị trường gần đây thế nào?

  2. danh từ

    giá thị trường; giá niêm yết; tình hình thị trường

    • Giá thị trường hôm nay thế nào?

  3. danh từ

    giá thị trường; tình hình thị trường; thị giá

    • Tình hình thị trường gần đây thế nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.