行头

行头
xíngtou
hành đầu

trang phục; cách ăn mặc

3 nghĩa#22719
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục; cách ăn mặc

    • Bộ trang phục này rất đắt.

  2. danh từ

    trang phục biểu diễn; (khẩu) trang phục; đồ nghề

    • Bộ trang phục này rất đẹp.

  3. danh từ

    trang phục; trang phục sân khấu (của diễn viên)

    • Bộ quần áo này rất hợp với bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.