Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
/
血象
血象
huyết tượng
xét nghiệm công thức máu; huyết đồ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xét nghiệm công thức máu; huyết đồ
- 。
Bác sĩ đã kiểm tra công thức máu của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ血象
Phồn thể血
huyết tượng
xét nghiệm công thức máu; huyết đồ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xét nghiệm công thức máu; huyết đồ
- 。
Bác sĩ đã kiểm tra công thức máu của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.