Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
/
血色素
血色素
huyết sắc tố
huyết sắc tố; hemoglobin (sắc tố máu)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyết sắc tố; hemoglobin (sắc tố máu)
- 。
Huyết sắc tố có màu đỏ.
- 貳名danh từ
huyết sắc tố; hemoglobin
- 參名danh từ
huyết sắc tố; hemoglobin
- 。
Hemoglobin là một loại protein trong hồng cầu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
血色素
Phồn thể血
huyết sắc tố
huyết sắc tố; hemoglobin (sắc tố máu)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyết sắc tố; hemoglobin (sắc tố máu)
- 。
Huyết sắc tố có màu đỏ.
- 貳名danh từ
huyết sắc tố; hemoglobin
- 參名danh từ
huyết sắc tố; hemoglobin
- 。
Hemoglobin là một loại protein trong hồng cầu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.