Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
/
血帮
血帮
huyết bang
băng đường phố Bloods (Mỹ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
băng đường phố Bloods (Mỹ)
- 。
Bloods là một băng đảng đường phố ở Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 邦bang(nước, quốc gia)HÌNH THANH
- 巾cân(khăn vải)BỘ
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
血帮
Phồn thể血幫
huyết bang
băng đường phố Bloods (Mỹ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
băng đường phố Bloods (Mỹ)
- 。
Bloods là một băng đảng đường phố ở Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.