Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
/
血凝素
血凝素
huyết ngưng tố
chất ngưng kết máu; hemagglutinin (ký hiệu H trong tên virus như H5N1)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất ngưng kết máu; hemagglutinin (ký hiệu H trong tên virus như H5N1)
- 。
Hemaglutinin là một loại protein của virus.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ血凝素
Phồn thể血
huyết ngưng tố
chất ngưng kết máu; hemagglutinin (ký hiệu H trong tên virus như H5N1)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất ngưng kết máu; hemagglutinin (ký hiệu H trong tên virus như H5N1)
- 。
Hemaglutinin là một loại protein của virus.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.