蠹简

蠹简
jiǎn
đố giản

sách cũ bị mọt (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sách cũ bị mọt (văn)

    • Anh ấy thích đọc sách cũ bị mối mọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.