蠢驴

蠢驴
chǔn
xuẩn lư

con lừa ngu ngốc; đồ ngốc nghếch

1 nghĩa#22675
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con lừa ngu ngốc; đồ ngốc nghếch

    • Đồ ngu nhà anh!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mùa xuân ấm áp, đàn sâu bọ bò lổm ngổm trông thật ngốc nghếch và vụng về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.