Tới nội dung chính

蠢才

蠢才
chǔncái
xuẩn tài

đồ ngốc; thằng ngu; kẻ ngu ngốc

1 nghĩa#29260
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồ ngốc; thằng ngu; kẻ ngu ngốc(kế thừa)

    中愚蠢、没有聪慧的人yúchǔn、méiyǒu cōnghuì de rén

    • !

      Bạn đúng là đồ ngốc!

蠢
chǔn
xuẩn
BỘ THỦ⾍
21 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu