蠕虫

蠕虫
chóng
nhu trùng

con giun; con sâu

1 nghĩa#21567
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con giun; con sâu

    • Giun là một loài động vật nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.