蚯蚓

蚯蚓
qiūyǐn
khưu dẫn

giun đất; trùn đất

1 nghĩa#36375
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giun đất; trùn đất

    • Giun đất là côn trùng có ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.