蟒蛇

蟒蛇
mǎngshé
mãng xà

trăn; trăn boa

2 nghĩa#27666
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trăn; trăn boa

    • Rắn mãng xà là một loại rắn lớn.

  2. danh từ

    trăn hoa; trăn đốm

    • Trăn là một loại rắn lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.