螺钉

螺钉
luódīng
loa đinh

đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)

    • Cái vít này nhỏ quá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.