螺母

螺母
luó
loa mẫu

đai ốc; bu lông cái

1 nghĩa#48732
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đai ốc; bu lông cái

    • Đai ốc được sử dụng cùng với bu lông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.