Tới nội dung chính

螨

螨
mǎn
mãn
⾍bộ trùng · 16 nét

con ve; con nhện bét (thuộc bộ Acari)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con ve; con nhện bét (thuộc bộ Acari)

    • ,。

      Con mạt rất nhỏ, mắt thường không nhìn thấy được.

螨
mǎn
mãn
BỘ THỦ⾍
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu