融雪天气

融雪天气
róngxuětiān
dung tuyết thiên khí

tan tuyết; thời tiết tan băng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tan tuyết; thời tiết tan băng

    • Thời tiết tan tuyết rất lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lịch(cái đỉnh (nồi ba chân cổ))BỘ
  • trùng(sâu, côn trùng)HÀI THANH

Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.