蝶类

蝶类
diélèi
điệp loại

các loài bướm; họ bướm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các loài bướm; họ bướm

    • Loài bướm là côn trùng đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.