蝴蝶铰

蝴蝶铰
diéjiǎo
hồ điệp giảo

bản lề bướm; bản lề dạng bướm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản lề bướm; bản lề dạng bướm

    • Bản lề này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.