蝗虫

蝗虫
huángchóng
hoàng trùng

ve sầu; châu chấu

1 nghĩa#38295
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ve sầu; châu chấu

    • Châu chấu là một loại côn trùng gây hại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.