蝉蜕

蝉蜕
chántuì
thiền thuế

xác ve sầu; (đông y) vỏ xác ve sầu lột

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xác ve sầu; (đông y) vỏ xác ve sầu lột

    • Xác ve sầu là một loại dược liệu Trung Quốc.

  2. động từ

    lột xác như ve sầu; (bóng) thoát khỏi; lột xác

    • Anh ấy đã thoát khỏi những thói quen cũ.

  3. động từ

    lột xác như ve sầu; thoát khỏi (bằng cách lột bỏ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.