蜡笔

蜡笔
lạp bút

bút sáp; bút màu sáp

1 nghĩa#29835
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bút sáp; bút màu sáp

    • Tôi thích vẽ bằng bút sáp màu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.