蜚声

蜚声
fēishēng
phỉ thanh

nổi danh; vang danh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nổi danh; vang danh

    • Anh ấy nổi tiếng quốc tế.

  2. động từ

    nổi tiếng; vang danh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.