蜗行

蜗行
xíng
oa hành

đi chậm như rùa; tiến triển ì ạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi chậm như rùa; tiến triển ì ạch

    • Anh ấy bò đến đích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.