蜒蚰

蜒蚰
yányóu
diên du

con sên (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con sên (phương ngữ)

    • Loại sên này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.