蜈蚣

蜈蚣
gōng
ngô công

con rết

1 nghĩa#30953
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con rết

    • Con rết có rất nhiều chân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.