蛰虫

蛰虫
zhéchóng
trập trùng

côn trùng ngủ đông; sâu bọ ẩn náu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    côn trùng ngủ đông; sâu bọ ẩn náu

    • Côn trùng ngủ đông vào mùa đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.