Tới nội dung chính

蛧

蛧
wǎng
⾍bộ trùng · 12 nét

yêu quái; ma quỷ (dùng trong từ "võng lượng")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    yêu quái; ma quỷ (dùng trong từ "võng lượng")(kế thừa)

蛧
wǎng
BỘ THỦ⾍
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu