Tới nội dung chính

魍

魍
wǎng
võng
⿁bộ quỷ · 17 nét

yêu quái; ma quỷ (dùng trong từ "võng lượng")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    yêu quái; ma quỷ (dùng trong từ "võng lượng")

魍
wǎng
võng
BỘ THỦ⿁
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu