蛤蟆

蛤蟆
ma
cáp mô

con cóc; con ếch

1 nghĩa#43315
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con cóc; con ếch

    • Con cóc này rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.