蛙人

蛙人
rén
oa nhân

người nhái; thợ lặn chiến đấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người nhái; thợ lặn chiến đấu

    • Người nhái là lính đặc nhiệm dưới nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.